thể thao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thể thao (Danh từ)

Các hoạt động nhằm nâng cao thể lực và sức khỏe cho con người, thường được tổ chức dưới hình thức trò chơi, luyện tập và thi đấu theo những quy tắc nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Đại hội thể thao"
  • 2."Bóng đá là một môn thể thao được nhiều người ưa thích."
  • 3."Thể thao giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần."
  • 4."Trong các trường học, thể thao thường được khuyến khích để tăng cường sức khỏe cho học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "thể thao"

Lưu ý về danh từ

"thể thao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thể thao"

thể thao là danh từ trong tiếng Việt. Các hoạt động nhằm nâng cao thể lực và sức khỏe cho con người, thường được tổ chức dưới hình thức trò chơi, luyện tập và thi đấu theo những quy tắc nhất định. Ví dụ: "Đại hội thể thao"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này