thể dục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thể dục (Danh từ)

Hệ thống các động tác rèn luyện thể chất, thường được tổ chức thành các bài tập nhất định nhằm nâng cao sức khỏe.

Ví dụ (3)
  • 1."Tập thể dục buổi sáng."
  • 2."Tham gia lớp thể dục aerobic rất vui."
  • 3."Mỗi ngày tôi dành 30 phút để thể dục."

Lưu ý khi sử dụng "thể dục"

Lưu ý về danh từ

"thể dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thể dục"

thể dục là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các động tác rèn luyện thể chất, thường được tổ chức thành các bài tập nhất định nhằm nâng cao sức khỏe. Ví dụ: "Tập thể dục buổi sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này