thí điểm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thí điểm (Danh từ)

Một dự án hoặc chương trình được thực hiện thử nghiệm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đang thực hiện một thí điểm về sử dụng năng lượng xanh trong cộng đồng."
  • 2."Dự án thí điểm này sẽ giúp chúng tôi đánh giá tốt hơn nhu cầu của khách hàng."
  • 3."Sau khi hoàn thành thí điểm, nhà trường sẽ quyết định có áp dụng mô hình mới hay không."
2
Động từ

Nghĩa 2: thí điểm (Động từ)

Thực hiện một hoạt động để kiểm tra hoặc đánh giá một ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi sẽ thí điểm công nghệ mới trong lớp học để xem nó có mang lại hiệu quả không."
  • 2."Công ty đã quyết định thí điểm sản phẩm mới trước khi phát hành chính thức."
  • 3."Trường sẽ thí điểm chương trình giảng dạy trong một vài tháng tới."

Lưu ý khi sử dụng "thí điểm"

Lưu ý về động từ

"thí điểm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thí điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thí điểm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thí điểm"

thí điểm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một dự án hoặc chương trình được thực hiện thử nghiệm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả trước khi triển khai rộng rãi. Ví dụ: "Chúng tôi đang thực hiện một thí điểm về sử dụng năng lượng xanh trong cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này