thể chế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thể chế (Danh từ)

Tập hợp các quy định và luật lệ của một chế độ xã hội, mà mọi người cần phải tuân thủ.

Ví dụ (4)
  • 1."Thể chế chính trị"
  • 2."Cải cách thể chế quản lí"
  • 3."Thể chế kinh tế cần được phát triển để thích ứng với thời đại mới."
  • 4."Các thể chế xã hội góp phần quan trọng vào sự ổn định của đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "thể chế"

Lưu ý về danh từ

"thể chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thể chế"

thể chế là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các quy định và luật lệ của một chế độ xã hội, mà mọi người cần phải tuân thủ. Ví dụ: "Thể chế chính trị"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này