thẹn thùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thẹn thùng (Tính từ)
Cảm giác xấu hổ, không thoải mái khi bị ai đó nhìn thấy hoặc khi phải đối diện với một tình huống nào đó đáng xấu hổ.
- 1."Cô ấy cảm thấy thẹn thùng khi bị bạn trai khen ngợi trước mặt mọi người."
- 2."Khi đứng trước lớp, tôi rất thẹn thùng vì không biết trả lời câu hỏi."
- 3."Cậu bé đỏ mặt và thẹn thùng khi bị cô giáo gọi lên bảng."
Nghĩa 2: thẹn thùng (Động từ)
Hành động cảm thấy xấu hổ, thường là do một tình huống nào đó gây ra.
- 1."Tôi thẹn thùng khi cô ấy nhắc đến chuyện tôi đã làm sai."
- 2."Họ thường thẹn thùng khi được mời hát ở trước đám đông."
- 3."Cô bé thẹn thùng khi người lạ hỏi về ước mơ của mình."
Lưu ý khi sử dụng "thẹn thùng"
Lưu ý về động từ
"thẹn thùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"thẹn thùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "thẹn thùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thẹn thùng"
thẹn thùng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác xấu hổ, không thoải mái khi bị ai đó nhìn thấy hoặc khi phải đối diện với một tình huống nào đó đáng xấu hổ. Ví dụ: "Cô ấy cảm thấy thẹn thùng khi bị bạn trai khen ngợi trước mặt mọi người."
Từ liên quan
thặng dư giá trị
Khái niệm ít dùng, tương tự như giá trị thặng dư.
thẹn
Cảm giác xấu hổ khi nhận ra mình có điều gì đó không đúng, không phù hợp hoặc không xứng đáng.
thẹn thò
Tính từ chỉ cảm giác ngại ngùng, không dám thể hiện hay nói ra điều gì đó do lo sợ bị đánh giá hoặc xấu hổ.
thẹo
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ một loại người có tính cách vui vẻ hoặc lém lỉnh.
thẻ
Miếng nhựa có kích thước tiêu chuẩn, trên mặt có dải băng từ lưu trữ thông tin về thẻ và chủ thẻ, thường do ngân hàng phát hành để sử dụng trong các giao dịch thanh toán tự động.
thẻ bài
Thẻ bằng gỗ sơn, trước đây thường được sử dụng để viết trát của quan, hoặc để ghi nhận một thông tin nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.