thể nghiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: thể nghiệm (Danh từ)
Khái niệm về việc trải qua, thực hành một thứ gì đó để hiểu rõ hơn.
- 1."Việc tham gia một khóa học nấu ăn chính là một thể nghiệm thú vị cho tôi."
- 2."Họ đã có thể nghiệm tuyệt vời khi thử leo núi lần đầu."
- 3."Thể nghiệm thực tế trong công việc giúp tôi rút ra nhiều bài học giá trị."
Nghĩa 2: thể nghiệm (Động từ)
Hành động thực hiện hoặc trải qua một điều gì đó để có kinh nghiệm.
- 1."Tôi thường thể nghiệm các món ăn mới để khám phá hương vị."
- 2."Chúng ta nên thể nghiệm một vài cách học khác nhau để tìm ra điều hiệu quả nhất."
- 3."Cô ấy thích thể nghiệm những hoạt động thể thao mới vào cuối tuần."
Lưu ý khi sử dụng "thể nghiệm"
Lưu ý về động từ
"thể nghiệm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thể nghiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thể nghiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thể nghiệm"
thể nghiệm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm về việc trải qua, thực hành một thứ gì đó để hiểu rõ hơn. Ví dụ: "Việc tham gia một khóa học nấu ăn chính là một thể nghiệm thú vị cho tôi."
Từ liên quan
thể loại
Hình thức sáng tác văn học hoặc nghệ thuật, được phân chia theo các phương thức phản ánh hiện thực, sự sử dụng ngôn ngữ, và phong cách thể hiện.
thể lệ
Những quy định chung về cách thức tiến hành và thực hiện một việc gì đó, thường liên quan đến các hoạt động mang tính tập thể.
thể lực
Sức mạnh và khả năng hoạt động của cơ thể con người.
thể nhiễm sắc
Thể nhiễm sắc là cấu trúc trong tế bào sống, mang thông tin di truyền, được gọi là nhiễm sắc thể.
thể nhân
Chủ thể pháp luật là con người, phân biệt với các tổ chức pháp lý được gọi là pháp nhân.
thể nào
Dùng để hỏi về cách thức, trạng thái hoặc khả năng xảy ra của một sự việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.