thế chấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: thế chấp (Động từ)
Tài sản được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay, có thể bị thanh lý nếu không trả nợ đúng hạn.
- 1."Tài sản thế chấp có thể là xe cộ hoặc bất động sản."
- 2."Thế chấp nhà để vay tiền là một hình thức phổ biến."
Lưu ý khi sử dụng "thế chấp"
Lưu ý về động từ
"thế chấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thế chấp"
thế chấp là động từ trong tiếng Việt. Tài sản được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay, có thể bị thanh lý nếu không trả nợ đúng hạn. Ví dụ: "Tài sản thế chấp có thể là xe cộ hoặc bất động sản."
Từ liên quan
thế
(Văn chương) chỉ về đời sống, thế gian.
thế chiến
Cuộc chiến tranh quy mô toàn cầu.
thế chân
Chỉ hành động đưa ai đó hoặc cái gì vào vị trí thay thế cho người khác hoặc vật khác.
thế cuộc
(Văn chương) chỉ cuộc đời, cuộc sống của con người.
thế cục
Tình hình, trạng thái của sự vật, sự việc; thường mang nghĩa tiêu cực.
thế gia
Nhà thuộc dòng dõi danh giá, quyền lực trong xã hội phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.