thép không gỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thép không gỉ (Danh từ)

Thép hợp kim bền, có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện bình thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc bồn rửa làm bằng thép không gỉ rất dễ vệ sinh."
  • 2."Nhiều dụng cụ nhà bếp hiện nay được làm từ thép không gỉ để tăng độ bền."

Lưu ý khi sử dụng "thép không gỉ"

Lưu ý về danh từ

"thép không gỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thép không gỉ"

thép không gỉ là danh từ trong tiếng Việt. Thép hợp kim bền, có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện bình thường. Ví dụ: "Chiếc bồn rửa làm bằng thép không gỉ rất dễ vệ sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này