thể trạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: thể trạng (Danh từ)
Trạng thái tổng quát của cơ thể con người hoặc động vật.
- 1."Lứa lợn có thể trạng phát triển tốt."
- 2."Thể trạng gầy còm."
- 3."Cô ấy có thể trạng khỏe mạnh sau khi tập thể dục thường xuyên."
- 4."Chú tôi luôn theo dõi thể trạng của mình để duy trì sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "thể trạng"
Lưu ý về danh từ
"thể trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thể trạng"
thể trạng là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái tổng quát của cơ thể con người hoặc động vật. Ví dụ: "Lứa lợn có thể trạng phát triển tốt."
Từ liên quan
thể theo
Từ dùng để chỉ hành động dựa trên yêu cầu hoặc nguyện vọng của người nào đó, đặc biệt từ cấp trên có thẩm quyền, để thực hiện hoặc đáp ứng điều gì đó.
thể thống
Hình thức, cách thức và sự tổ chức có hệ thống của một sự vật, một hoạt động hay một cơ cấu nào đó.
thể thức
Cách thức và quy định chung, thường dùng để chỉ các quy trình và thủ tục.
thể trọng
Trọng lượng của cơ thể con người hoặc động vật.
thể tình
Một kiểu tình cảm đặc biệt hoặc sự kết nối tình cảm mạnh mẽ giữa hai người.
thể tích
Phần không gian mà một vật thể chiếm trong ba chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.