thi lễ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi lễ (Danh từ)

(Từ cũ) Kinh Thi và Kinh Lễ; thể hiện sự nền nếp, gia giáo trong thời phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong văn hóa cổ truyền, thi lễ là một phần quan trọng."
  • 2."Nền tảng gia giáo của người xưa thường dựa trên tri thức từ thi lễ."
2
Động từ

Nghĩa 2: thi lễ (Động từ)

(Kiểu cách) Chào hỏi một cách cung kính dựa trên phong tục và nghi thức cổ xưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Cúi đầu thi lễ."
  • 2."Ông ấy luôn thi lễ mỗi khi gặp bậc trưởng thượng."

Lưu ý khi sử dụng "thi lễ"

Lưu ý về động từ

"thi lễ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"thi lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thi lễ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thi lễ"

thi lễ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Kinh Thi và Kinh Lễ; thể hiện sự nền nếp, gia giáo trong thời phong kiến. Ví dụ: "Trong văn hóa cổ truyền, thi lễ là một phần quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này