thế kỷ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thế kỷ (Danh từ)

Khoảng thời gian dài 100 năm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ thống giáo dục của chúng ta đã trải qua nhiều thay đổi trong thế kỷ này."
  • 2."Nhiều công nghệ mới đã được phát triển trong thế kỷ 21."
  • 3."Thế kỷ 20 chứng kiến sự ra đời của rất nhiều phát minh nổi bật."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thế kỷ (Danh từ)

Thời kỳ lịch sử với những đặc trưng riêng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thế kỷ trước đã để lại nhiều bài học quý giá cho chúng ta."
  • 2."Trong thế kỷ 19, nhiều cuộc cách mạng xã hội đã diễn ra."
  • 3."Những cuộc chiến tranh lớn đã ảnh hưởng đến cuộc sống người dân trong thế kỷ này."

Lưu ý khi sử dụng "thế kỷ"

Lưu ý về danh từ

"thế kỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thế kỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thế kỷ"

thế kỷ là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian dài 100 năm. Ví dụ: "Hệ thống giáo dục của chúng ta đã trải qua nhiều thay đổi trong thế kỷ này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này