thi cử

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thi cử (Động từ)

Hành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Sắp đến mùa thi cử."
  • 2."Phổ biến thể lệ thi cử cho các thí sinh."
  • 3."Các em học sinh đang ôn tập cho kỳ thi cử sắp tới."
  • 4."Nhiều người mong muốn có kết quả tốt trong thi cử."

Lưu ý khi sử dụng "thi cử"

Lưu ý về động từ

"thi cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "thi cử"

thi cử là động từ trong tiếng Việt. Hành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó. Ví dụ: "Sắp đến mùa thi cử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này