thi cử
Định nghĩa
Nghĩa 1: thi cử (Động từ)
Hành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó.
- 1."Sắp đến mùa thi cử."
- 2."Phổ biến thể lệ thi cử cho các thí sinh."
- 3."Các em học sinh đang ôn tập cho kỳ thi cử sắp tới."
- 4."Nhiều người mong muốn có kết quả tốt trong thi cử."
Lưu ý khi sử dụng "thi cử"
Lưu ý về động từ
"thi cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "thi cử"
thi cử là động từ trong tiếng Việt. Hành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó. Ví dụ: "Sắp đến mùa thi cử."
Từ liên quan
thi bá
Nhà thơ được tôn trọng như một bậc thầy trong lĩnh vực thơ ca (từ cũ, ít sử dụng).
thi ca
Thể loại thơ văn ngắn gọn, thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của tác giả về một chủ đề nào đó.
thi công
Tiến hành xây dựng một công trình theo đúng thiết kế.
thi gan
Đương đầu và chống chọi một cách kiên cường, quyết liệt.
thi gan đấu trí
Một cuộc thi được tổ chức nhằm kiểm tra khả năng tư duy, trí tuệ của các cá nhân hoặc đội nhóm.
thi gan đọ sức
Tham gia vào một cuộc thi để kiểm tra sức mạnh hay khả năng của bản thân hoặc người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.