thế chiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thế chiến (Danh từ)

Cuộc chiến tranh quy mô toàn cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Thế chiến thứ hai"
  • 2."Thế chiến thứ nhất là một trong những cuộc xung đột lớn nhất trong lịch sử nhân loại."

Lưu ý khi sử dụng "thế chiến"

Lưu ý về danh từ

"thế chiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thế chiến"

thế chiến là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc chiến tranh quy mô toàn cầu. Ví dụ: "Thế chiến thứ hai"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này