thế nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: thế nhân (Danh từ)
Người sống trên trần thế; đại diện cho con người trong cuộc sống.
- 1."Thế nhân thường tìm kiếm hạnh phúc."
- 2."Dù sống ở đâu, thế nhân đều có những khát vọng giống nhau."
Lưu ý khi sử dụng "thế nhân"
Lưu ý về danh từ
"thế nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thế nhân"
thế nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người sống trên trần thế; đại diện cho con người trong cuộc sống. Ví dụ: "Thế nhân thường tìm kiếm hạnh phúc."
Từ liên quan
thế lực
Lực lượng xã hội có mức độ mạnh mẽ nhất định.
thế mà
Dùng để diễn tả sự trái ngược hoặc bất ngờ trong một tình huống.
thế mạng
Chết thay cho một người khác.
thế nào
Dùng để hỏi về tình trạng, trạng thái hoặc cách thức.
thế năng
Năng lượng của một vật do vị trí của nó trong một trường lực hoặc do cấu trúc của nó, không phải do chuyển động.
thế phiệt
Một nhóm người, gia đình hoặc tổ chức có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc kinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.