thi gan đấu trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: thi gan đấu trí (Danh từ)
Một cuộc thi được tổ chức nhằm kiểm tra khả năng tư duy, trí tuệ của các cá nhân hoặc đội nhóm.
- 1."Hôm nay, lớp tôi tham gia thi gan đấu trí với các lớp khác trong trường."
- 2."Cuộc thi gan đấu trí này có rất nhiều câu hỏi thú vị để thử thách kiến thức của chúng ta."
- 3."Các đội tham gia thi gan đấu trí phải nhanh trí để đưa ra câu trả lời chính xác trong thời gian ngắn."
Nghĩa 2: thi gan đấu trí (Động từ)
Tham gia vào một cuộc thi trí tuệ hoặc thể hiện khả năng tư duy.
- 1."Tôi quyết định thi gan đấu trí để kiểm tra khả năng của mình."
- 2."Năm sau, tôi sẽ thi gan đấu trí với bạn bè để xem ai thông minh hơn."
- 3."Chúng ta có thể thi gan đấu trí trong buổi picnic cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "thi gan đấu trí"
Lưu ý về động từ
"thi gan đấu trí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thi gan đấu trí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thi gan đấu trí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thi gan đấu trí"
thi gan đấu trí là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một cuộc thi được tổ chức nhằm kiểm tra khả năng tư duy, trí tuệ của các cá nhân hoặc đội nhóm. Ví dụ: "Hôm nay, lớp tôi tham gia thi gan đấu trí với các lớp khác trong trường."
Từ liên quan
thi công
Tiến hành xây dựng một công trình theo đúng thiết kế.
thi cử
Hành động tham gia thi để vào hoặc ra trường, hoặc để đạt được một bằng cấp, học vị nào đó.
thi gan
Đương đầu và chống chọi một cách kiên cường, quyết liệt.
thi gan đọ sức
Tham gia vào một cuộc thi để kiểm tra sức mạnh hay khả năng của bản thân hoặc người khác.
thi hài
Thi hài là cơ thể của một người đã chết, thường được dùng để chỉ những người đã qua đời trong các tình huống trang trọng.
thi hành
Thực hiện hoặc áp dụng một quyết định, luật lệ, hoặc quy định nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.