thể
Định nghĩa
Nghĩa 1: thể (Danh từ)
Hình thức biểu hiện của sự vật hoặc hiện tượng, được nhìn nhận một cách tổng quát.
- 1."Con người là một thể thống nhất."
- 2."Bị chấn thương não ở thể nhẹ."
- 3."Mỗi tác phẩm đều có thể riêng của nó."
Nghĩa 2: thể (Động từ)
(Từ cũ, Ít dùng) là, vẫn là.
- 1.""Chẳng thơm cũng thể hoa nhài, Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An.""
Nghĩa 3: thể (Danh từ)
(Ít dùng) như thế (người khác).
- 1."Thế."
- 2."Cái thể không đừng được."
- 3."Rồi sao, cái thể ấy thì ra sao?"
Nghĩa 4: thể (Động từ)
(Ít dùng, Văn chương) thể theo (nói tắt).
- 1."Thể lòng dân."
- 2."Muốn thể theo nguyện vọng của mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "thể"
Lưu ý về động từ
"thể" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thể" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thể"
thể là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức biểu hiện của sự vật hoặc hiện tượng, được nhìn nhận một cách tổng quát. Ví dụ: "Con người là một thể thống nhất."
Từ liên quan
thềm
Phần nền trước cửa hoặc xung quanh nhà, thường có mái che nhưng không có cột đỡ.
thềm lục địa
Phần đất chìm dưới mực nước biển bao quanh lục địa, có độ sâu khoảng dưới 500 mét.
thều thào
Nói một cách nhẹ nhàng, khẽ khàng, thường là khi không muốn người khác nghe thấy rõ.
thể chế
Tập hợp các quy định và luật lệ của một chế độ xã hội, mà mọi người cần phải tuân thủ.
thể diện
Tư cách và danh dự, điều khiến người khác tôn trọng mình khi giao tiếp.
thể dục
Hệ thống các động tác rèn luyện thể chất, thường được tổ chức thành các bài tập nhất định nhằm nâng cao sức khỏe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.