thể dục nhịp điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thể dục nhịp điệu (Danh từ)

Môn thể dục nghệ thuật mà các động tác được kết hợp thành một bài hoàn chỉnh và thể hiện theo nhịp điệu của âm nhạc.

Ví dụ (2)
  • 1."Thể dục nhịp điệu không chỉ giúp giữ dáng mà còn nâng cao tinh thần."
  • 2."Trong lớp thể dục nhịp điệu, chúng ta thường luyện tập theo các bài nhạc sôi động."

Lưu ý khi sử dụng "thể dục nhịp điệu"

Lưu ý về danh từ

"thể dục nhịp điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thể dục nhịp điệu"

thể dục nhịp điệu là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể dục nghệ thuật mà các động tác được kết hợp thành một bài hoàn chỉnh và thể hiện theo nhịp điệu của âm nhạc. Ví dụ: "Thể dục nhịp điệu không chỉ giúp giữ dáng mà còn nâng cao tinh thần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này