thi bá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thi bá (Danh từ)

Nhà thơ được tôn trọng như một bậc thầy trong lĩnh vực thơ ca (từ cũ, ít sử dụng).

Ví dụ (3)
  • 1."Văn hào thi bá."
  • 2."Ông được coi là thi bá của nền thơ hiện đại."
  • 3."Nhiều người trẻ tìm kiếm lời khuyên từ những thi bá trong nghề."

Lưu ý khi sử dụng "thi bá"

Lưu ý về danh từ

"thi bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thi bá"

thi bá là danh từ trong tiếng Việt. Nhà thơ được tôn trọng như một bậc thầy trong lĩnh vực thơ ca (từ cũ, ít sử dụng). Ví dụ: "Văn hào thi bá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này