theta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: theta (Danh từ)

Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp (θ, Θ).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong toán học, ký hiệu theta thường được dùng để chỉ góc trong tam giác."
  • 2."Các ký tự Hy Lạp như alpha, beta, và theta thường được sử dụng trong các công thức khoa học."

Lưu ý khi sử dụng "theta"

Lưu ý về danh từ

"theta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "theta"

theta là danh từ trong tiếng Việt. Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp (θ, Θ). Ví dụ: "Trong toán học, ký hiệu theta thường được dùng để chỉ góc trong tam giác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này