thể thống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thể thống (Danh từ)

Hình thức, cách thức và sự tổ chức có hệ thống của một sự vật, một hoạt động hay một cơ cấu nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty này có thể thống rất rõ ràng, từ quản lý đến nhân viên."
  • 2."Chúng ta cần xây dựng thể thống trong giáo dục để cải thiện chất lượng học tập."
  • 3."Khi tổ chức sự kiện, thể thống rất quan trọng để mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

Lưu ý khi sử dụng "thể thống"

Lưu ý về danh từ

"thể thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thể thống"

thể thống là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức, cách thức và sự tổ chức có hệ thống của một sự vật, một hoạt động hay một cơ cấu nào đó. Ví dụ: "Công ty này có thể thống rất rõ ràng, từ quản lý đến nhân viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này