thế tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thế tình (Danh từ)

(Từ cũ) biểu thị sự hiểu biết về những mối quan hệ và tâm tư của con người trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1.""Thế tình chuộng lạ tham thanh, Bên khinh bên trọng ra tình xấu chơi.""
  • 2."Trong cuộc sống, cần phải hiểu rõ thế tình để tránh những hiểu lầm không đáng có."
  • 3."Thế tình giữa cha mẹ và con cái thường đầy sự cảm thông và yêu thương."

Lưu ý khi sử dụng "thế tình"

Lưu ý về danh từ

"thế tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thế tình"

thế tình là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) biểu thị sự hiểu biết về những mối quan hệ và tâm tư của con người trong xã hội. Ví dụ: ""Thế tình chuộng lạ tham thanh, Bên khinh bên trọng ra tình xấu chơi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này