thép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thép (Danh từ)

Hợp kim của sắt với một lượng nhỏ carbon, có độ bền cao, cứng và dẻo.

Ví dụ (4)
  • 1."Lò luyện thép."
  • 2."Bê tông cốt thép."
  • 3."Các khung thép thường được sử dụng trong xây dựng."
  • 4."Thép không gỉ được ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "thép"

Lưu ý về danh từ

"thép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thép"

thép là danh từ trong tiếng Việt. Hợp kim của sắt với một lượng nhỏ carbon, có độ bền cao, cứng và dẻo. Ví dụ: "Lò luyện thép."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này