thể dục thẩm mĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thể dục thẩm mĩ (Danh từ)
Môn thể dục tập trung vào việc rèn luyện thể hình thông qua các bài tập không cần dụng cụ hoặc sử dụng dụng cụ, nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khỏe.
- 1."Nhiều người tham gia lớp thể dục thẩm mỹ để cải thiện vóc dáng."
- 2."Thể dục thẩm mỹ không chỉ giúp làm đẹp mà còn tăng cường sức khỏe và sự dẻo dai."
Lưu ý khi sử dụng "thể dục thẩm mĩ"
Lưu ý về danh từ
"thể dục thẩm mĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thể dục thẩm mĩ"
thể dục thẩm mĩ là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể dục tập trung vào việc rèn luyện thể hình thông qua các bài tập không cần dụng cụ hoặc sử dụng dụng cụ, nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khỏe. Ví dụ: "Nhiều người tham gia lớp thể dục thẩm mỹ để cải thiện vóc dáng."
Từ liên quan
thể dục
Hệ thống các động tác rèn luyện thể chất, thường được tổ chức thành các bài tập nhất định nhằm nâng cao sức khỏe.
thể dục dụng cụ
Môn thể dục mà người tập luyện các động tác sử dụng các dụng cụ như xà đơn, xà kép, vòng treo, và nhiều thiết bị khác.
thể dục nhịp điệu
Môn thể dục nghệ thuật mà các động tác được kết hợp thành một bài hoàn chỉnh và thể hiện theo nhịp điệu của âm nhạc.
thể dục thẩm mỹ
Một loại hình thể dục kết hợp giữa rèn luyện sức khỏe và các động tác nghệ thuật, thường được thực hiện theo nhạc.
thể dục thể hình
Môn thể thao tập trung vào việc phát triển hình thể cơ thể, đặc biệt là sự phát triển cân đối của các nhóm cơ bắp.
thể hiện
Biểu lộ, trình bày hoặc miêu tả một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu, cảm nhận hoặc thấy được, bằng một hình thức nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.