thế thái nhân tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thế thái nhân tình (Danh từ)

Sự thay đổi trong cách cư xử và mối quan hệ giữa con người trong xã hội, thường hàm ý sự giả dối hoặc tính toán.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công việc, tôi luôn thấy thế thái nhân tình rất phức tạp, khó mà tin tưởng ai hoàn toàn."
  • 2."Cô ấy rất nhạy cảm với thế thái nhân tình, lúc nào cũng cảnh giác với người khác."
  • 3."Thế thái nhân tình đôi khi làm cho tình bạn trở nên mong manh, dễ dàng tan vỡ."

Lưu ý khi sử dụng "thế thái nhân tình"

Lưu ý về danh từ

"thế thái nhân tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thế thái nhân tình"

thế thái nhân tình là danh từ trong tiếng Việt. Sự thay đổi trong cách cư xử và mối quan hệ giữa con người trong xã hội, thường hàm ý sự giả dối hoặc tính toán. Ví dụ: "Trong công việc, tôi luôn thấy thế thái nhân tình rất phức tạp, khó mà tin tưởng ai hoàn toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này