thế phiệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thế phiệt (Danh từ)

Một nhóm người, gia đình hoặc tổ chức có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc kinh tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong xã hội hiện nay, thế phiệt có thể ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của chính phủ."
  • 2."Một số người cho rằng các doanh nhân lớn đang tạo ra thế phiệt mới ở thành phố."
  • 3."Các thế phiệt thường liên kết với nhau để bảo vệ lợi ích của họ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thế phiệt (Danh từ)

Khái niệm về một tầng lớp hoặc nhóm người thống trị trong một môi trường nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Những cuộc bầu cử thường bị chi phối bởi các thế phiệt trong cộng đồng."
  • 2."Mỗi lĩnh vực đều có một thế phiệt riêng, ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của nó."
  • 3."Chúng ta cần tìm hiểu về các thế phiệt đang hoạt động trong ngành công nghiệp này."

Lưu ý khi sử dụng "thế phiệt"

Lưu ý về danh từ

"thế phiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thế phiệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thế phiệt"

thế phiệt là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người, gia đình hoặc tổ chức có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc kinh tế. Ví dụ: "Trong xã hội hiện nay, thế phiệt có thể ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của chính phủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này