thét

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thét (Động từ)

Hành động quát, mắng, hoặc kêu bằng giọng rất to và cao, thường để thể hiện sự tức tối, căm giận hoặc hăm doạ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sợ quá, em đã khóc thét lên."
  • 2."Tiếng thét căm hờn vang lên giữa đêm khuya."
  • 3."Cô giáo đã thét lên với học sinh khi thấy các em phá phách."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: thét (Phụ từ)

(Phương ngữ) có nghĩa là mãi.

Ví dụ (2)
  • 1."Mần thét rồi cũng quen."
  • 2."Tôi đã sống ở đây thét từ lâu lắm rồi."

Lưu ý khi sử dụng "thét"

Lưu ý về động từ

"thét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thét"

thét là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Hành động quát, mắng, hoặc kêu bằng giọng rất to và cao, thường để thể hiện sự tức tối, căm giận hoặc hăm doạ. Ví dụ: "Sợ quá, em đã khóc thét lên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này