Từ vựng vần S (trang 4/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sin sítTừ miêu tả âm thanh khi nói cười, giống như tiếng rít qua kẽ răng.
- sínhThích hay chuộng cái gì đó đến mức thái quá, thường thể hiện sự khoe khoang hoặc tỏ ra hơn người.
- sinhChuyển biến thành một trạng thái khác, thường là theo chiều hướng tiêu cực.
- sình(Phương ngữ) chỉ những vùng đất lầy lội, bùn đất.
- sinh bệnhGây ra bệnh tật do các yếu tố bên ngoài hoặc trạng thái tâm lý.
- sinh chuyệnHành động gây ra rắc rối hoặc tranh cãi cho người khác.
- sinh cơ lập nghiệpKhởi đầu cuộc sống và lập nghiệp, thường liên quan đến việc tạo dựng sự nghiệp và ổn định cuộc sống.
- sinh đẻHành động tạo ra một cá thể sống mới qua quá trình sinh con.
- sinh địaCủ còn sống chưa qua chế biến của cây địa hoàng, được sử dụng trong y học.
- sinh đồHọc vị cũ ở thời kỳ Lê, tương đương với tú tài thời Nguyễn.
- sinh đôiCó nghĩa là hai hoặc nhiều đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một mẹ.
- sinh độngTính từ diễn tả khả năng gợi ra những hình ảnh sống động, gần gũi với thực tế cuộc sống.
- sinh dụcThực hiện chức năng sinh sản của cơ thể.
- sinh dưỡngHành động sinh đẻ và nuôi dạy, chăm sóc con cái.
- sinh hạ(Từ cũ, Trang trọng) chỉ hành động sinh ra hoặc đẻ ra một đứa trẻ.
- sinh hoáQuá trình chuyển đổi sinh lý hoặc sinh hóa của một sinh vật, liên quan đến các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể.
- sinh hoá họcLĩnh vực khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học ở mức độ hóa học, bao gồm phản ứng hoá học trong tế bào và phân tử.
- sinh hoạtHoạt động hàng ngày của con người, bao gồm cả công việc, học tập và giải trí.
- sinh hoạt phíTiền chi tiêu cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày theo chế độ cung cấp trong thời kỳ chiến tranh.
- sinh họcTổng thể các lĩnh vực khoa học nghiên cứu về thế giới sinh vật và các quá trình sống.
- sinh kếCông việc hoặc hoạt động nhằm kiếm sống, duy trì cuộc sống.
- sinh khíSức sống, năng lượng và sự tươi mới trong cơ thể hoặc tâm hồn.
- sinh khoángKhả năng hình thành các khoáng sản khác nhau từ các đối tượng địa chất như đá magma, đá hoa cương, đá vôi, etc.
- sinh khoáng họcNgành học nghiên cứu về sự hình thành, thành phần và tính chất của khoáng vật, cũng như sự ảnh hưởng của chúng đến môi trường và con người.
- sinh kí tử quySự tái sinh và cái chết, mang ý nghĩa tượng trưng cho vòng đời của con người.
- sinh ký tử quyKhái niệm chỉ vòng đời của sự sống và cái chết, thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi tự nhiên của cuộc sống.
- sình lầy(Phương ngữ) bùn nhão và ướt, thường gặp ở các khu vực đất thấp hoặc ao hồ.
- sính lễLễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới.
- sinh líKhái niệm liên quan đến các chức năng sinh học, tâm lý và hành vi của con người.
- sinh lí họcMôn học nghiên cứu về hoạt động và đặc điểm của các cơ quan, bộ phận trong cơ thể sinh vật.
- sinh li tử biệtThể hiện sự sống và cái chết, đề cập đến việc chào đời và sự ra đi của con người.
- sinh linh(Từ cũ, Văn chương) chỉ con người sống trong xã hội một cách tổng quát.
- sinh lợiTừ dùng để chỉ hành động mang lại lợi nhuận.
- sinh lýChỉ sự phát triển và chức năng của cơ thể con người, đặc biệt là các quá trình sinh lý như tiêu hóa, hô hấp, và tuần hoàn.
- sinh lý họcMột nhánh của khoa học nghiên cứu về các chức năng và quá trình sinh lý của cơ thể con người và động vật.
- sinh ly tử biệtCâu nói thể hiện rằng con người sinh ra và chết đi là một quy luật tự nhiên, thể hiện sự tạm bợ của cuộc sống.
- sinh mạngSự sống của con người.
- sinh mệnhCuộc sống hoặc sự tồn tại của một cá nhân hay một sinh vật.
- sính nghi(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa như sính lễ, chỉ của cải hoặc tài sản trong lễ cưới.
- sinh ngữ(Từ cũ) ngoại ngữ, chỉ ngôn ngữ đang được học và sử dụng.
- sinh nhaiLàm ăn, kiếm sống, thường với hàm ý về sự khó khăn, vất vả.
- sinh nhậtNgày kỉ niệm sinh ra, đánh dấu sự ra đời của một người.
- sinh nởSự sinh ra và phát triển nói chung.
- sinh phầnMộ được xây sẵn cho bản thân trong khi còn sống, thường dành cho những người có điều kiện kinh tế khá giả.
- sinh quánNơi mà một người sinh ra và lớn lên.
- sinh quyểnKhu vực không gian và tầng khí quyển tạo ra môi trường cần thiết cho sự sống của các sinh vật.
- sinh sắc(Văn chương) vẻ đẹp sinh động, tươi sáng và đầy sức sống.
- sinh sảnHành động đẻ để duy trì và phát triển nòi giống của các sinh vật.
- sinh sản hữu tínhSự sinh sản có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, khác với sinh sản vô tính.
- sinh sản vô tínhSự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà diễn ra thông qua các bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (ví dụ, bằng cách giâm hom, chiết cành); khác với sinh sản hữu tính.
- sinh sát(quyền) tự ý quyết định sự sống chết của người khác.
- sinh sôiHành động sinh nở và phát triển ngày càng nhiều.
- sinh sốngSống, tồn tại trong đời sống hàng ngày (nói một cách khái quát).
- sinh sựGây ra những chuyện lôi thôi, rắc rối không cần thiết.
- sinh sự sự sinhSự việc liên quan đến việc sinh sản hoặc phát triển, thường được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của sự sống hoặc sự tái sinh.
- sinh tháiMột hệ thống tương tác giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng.
- sinh thái họcMột lĩnh vực nghiên cứu về các mối quan hệ giữa sinh vật với môi trường sống của chúng và các yếu tố tự nhiên khác.
- sinh thành(Ít dùng) được tạo ra và hình thành theo thời gian.
- sinh thểThể sống, thường được dùng để chỉ con người.
- sinh thiếtLấy một mẫu nhỏ từ bộ phận nghi ngờ bị bệnh trên cơ thể sống để thực hiện phân tích tế bào nhằm chẩn đoán bệnh.
- sinh thời(Trang trọng) khoảng thời gian mà một người còn sống trước khi qua đời.
- sinh thú(Từ cũ) những thú vui trong cuộc sống.
- sinh thực khíSinh thực khí là các chất có khả năng tạo ra sự sống, thường là trong lĩnh vực sinh học hoặc y học.
- sinh tiềnÍt được sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'sinh thời'.
- sinh tốThức uống được chế biến từ trái cây hoặc rau củ chứa nhiều vitamin, thường được xay nhuyễn.
- sinh tồnSống còn, tồn tại và không để bị diệt vong.
- sinh trưởngHình thành và phát triển trong suốt quá trình lớn lên.
- sinh từĐền thờ dành cho một người trong thời gian họ còn sống.
- sinh tửSự sống và cái chết, biểu thị lẽ tự nhiên trong cuộc đời.
- sinh vậtCác tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời.
- sinh vật cảnhĐộng và thực vật được nuôi trồng để làm đẹp không gian.
- sinh vật họcMôn khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật.
- sinh viênNgười đang theo học ở bậc đại học.
- sịp(Khẩu ngữ) Quần lót dành cho nam giới, ôm sát mông và háng, không có ống.
- siphonỐng hình cong với hai nhánh so le, dùng để chuyển chất lỏng từ nơi có mực nước cao hơn đến nơi có mực nước thấp hơn.
- sítLoại chim cỡ bằng con gà, chân dài, mỏ đỏ, lông đen ánh xanh, thường gây hại cho lúa.
- sịt mũiHành động thở mạnh để thông mũi khi bị nghẹt.
- sít saoTừ dùng để chỉ sự khẩn trương, liên tục mà không có khoảng thời gian trống.
- sít sìn sịt(Khẩu ngữ) Chúng sít lại với nhau đến mức không còn khoảng trống nào.
- sít sịt(Khẩu ngữ) rất sít, thể hiện sự chặt chẽ hoặc không có khoảng trống.
- snĐộng từ này chỉ hành động châm chước, chế biến hoặc chuẩn bị một cái gì đó để sử dụng.
- sốPhạm trù ngữ pháp dùng để chỉ danh từ, tính từ, động từ, hoặc đại từ qua hình thái học, biểu thị số lượng là một (gọi là số ít) hoặc nhiều hơn một (gọi là số nhiều).
- sợTừ dùng trong cuộc đối thoại để diễn tả cảm giác lo lắng hoặc dè dặt về điều gì đó không tốt.
- soHành động làm cho (đôi vai) nhô cao lên, giống như khi so sánh với nhau.
- sôVải thô dệt thưa, thường được sử dụng để may màn, khăn, hoặc áo tang.
- sòTên gọi chung cho các loài trai biển nhỏ, có vỏ dày và khía xù xì, thịt có thể ăn được.
- sổTập hợp những tờ giấy được đóng thành quyển, có bìa, dùng để ghi chép thông tin.
- sỏ(Khẩu ngữ) dùng để chỉ bộ phận tìm thấy trong các loại thịt, đặc biệt là trong thịt lợn.
- sờ(Khẩu ngữ) chỉ hành động chạm vào hoặc làm việc gì đó.
- sỗTừ miêu tả cách nói năng hoặc cử chỉ tự nhiên đến mức không có ý tứ, đôi khi thô lỗ.
- sớMột loại thớ gỗ hoặc một cách chẻ gỗ theo chiều dọc.
- sơ(Khẩu ngữ) Dùng đũa khuấy cho đều nồi cơm đang sôi.
- sởCây nhỡ thuộc họ chè, có lá hình trái xoan và răng cưa, hoa màu trắng, hạt dùng để ép lấy dầu phục vụ cho công nghiệp và thực phẩm.
- sọTập hợp các xương cấu tạo nên đầu.
- số âmSố nhỏ hơn không; trái ngược với số dương.
- số ảoSố có dạng biểu diễn là a + bi, trong đó i là đơn vị ảo và b là một số thực khác 0.
- số báo danhSố thứ tự được chỉ định trong danh sách những người tham dự kỳ thi.
- so bìSo sánh quyền lợi hoặc vị thế của mình với người khác để tránh bị thiệt thòi.
- số bị chiaSố được đem ra để chia cho một số khác; khác với số chia.
- số bị nhânSố mà được nhân với một số khác; khác với số nhân.
- số bị trừSố được trừ đi trong một phép tính; cần phân biệt với số trừ.
- số bình quânSố trung bình được tính bằng tổng các số chia cho số lượng của chúng.
- sơ bộTừ chỉ tính chất ban đầu, mang tính chất chuẩn bị cho các bước tiếp theo được đầy đủ hơn.
- số càoLoại xổ số mà người chơi có thể biết kết quả ngay lập tức bằng cách cào nhẹ một lớp phủ trên vé số.
- sơ cấpThuật ngữ chỉ cấp độ thấp nhất, dưới trung cấp.
- sở cầu(Từ cũ) điều mà một người thường mong ước hoặc khao khát có được.
- số chẵnSố nguyên chia hết cho 2, tương phản với số lẻ.
- sơ chếChế biến nguyên liệu để chúng trở thành bán thành phẩm.
- sở chỉ huyNơi được thiết lập để tạo điều kiện cho người chỉ huy và các cơ quan hỗ trợ trực tiếp chỉ đạo các hoạt động tác chiến.
- số chiaSố mà khi nhân với thương sẽ cho ra số bị chia.
- số chính phươngSố tự nhiên mà có thể được biểu diễn như bình phương của một số tự nhiên khác.
- sô-cô-laMột loại đồ ngọt được chế biến từ hạt cacao, thường có dạng thanh hoặc bột, được ưa thích trong nhiều món tráng miệng và đồ uống.
- sơ cứuHành động cấp cứu một cách sơ bộ trong các tình huống khẩn cấp.
- số dáchTừ dùng để chỉ cái gì đó đứng đầu, vượt trội hơn hẳn so với các cái khác cùng loại.
- số đại sốSố đại số là nghiệm của một đa thức với các hệ số nguyên, đối lập với số siêu việt.
- sơ đẳngỞ mức độ cơ bản nhất hoặc tối thiểu.
- số đềHình thức chơi lô đề, dựa vào việc dự đoán những con số nhất định.
- sổ đenSổ ghi chép bí mật về những người bị tình nghi để theo dõi.
- sở dĩTừ dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do giải thích cho một sự việc đã xảy ra.
- sơ đồHình vẽ quy ước, đơn giản, nhằm mô tả đặc trưng của một sự vật hoặc một quá trình cụ thể.
- sổ đỏGiấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp phát.
- so đoSo sánh để tính toán một cách chi li lợi hại, hơn thiệt.
- so đọSo sánh sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
- số đoSố thể hiện độ dài, chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, v.v. (nói chung).
- sở đoảnChỗ yếu, điểm kém mà ai đó vốn có; khác với sở trường.
- số đốiSố có giá trị tuyệt đối bằng giá trị của một số khác nhưng có dấu ngược lại với dấu của số đó.
- số dưSố còn lại sau khi đã đối chiếu giữa số tăng và số giảm, hoặc giữa số tiền gửi vào và số tiền rút ra trong tài khoản.
- sọ dừaPhần vỏ cứng bên ngoài của quả dừa, thường được sử dụng trong các sản phẩm thủ công hoặc làm nhiên liệu.
- so đũaHành động cầm một nắm đũa để so sánh và chọn ra từng cặp bằng nhau.
- số dươngSố lớn hơn không; ngược lại với số âm.
- so găng(Khẩu ngữ) hành động đối kháng trong boxing.
- số giaSự chênh lệch giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số.
- sơ giảnSơ lược và đơn giản, thường dùng để chỉ sự tóm tắt hay không chi tiết.
- sở giao dịchTrung tâm chuyên tổ chức và quản lý các hoạt động mua bán chứng khoán, hàng hóa và sức lao động.
- sợ hãiBiểu hiện sự sợ hãi, lo lắng mạnh mẽ.
- số hạngMột trong các thành phần của tổng thể, phân số, tỉ số hay dãy số.
- số hiệuKý hiệu dùng để phân loại bằng chữ số.
- sơ hởMột thiếu sót hoặc điểm yếu mà có thể bị khai thác hoặc gây ra rủi ro.
- sổ hộ khẩuSổ ghi chép thông tin về các thành viên trong một hộ gia đình, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
- số hoáQuá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu từ định dạng vật lý sang định dạng kỹ thuật số.
- số họcNgành toán học chuyên nghiên cứu các tính chất của số và các phép toán liên quan đến số.
- sơ học(Từ cũ) cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc.
- sở hữuChiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ của cải vật chất trong xã hội.
- sở hữu cá nhânChế độ sở hữu cá nhân (thường được gọi ngắn gọn).
- sở hữu tập thể(Khẩu ngữ) hình thức sở hữu mà tài sản thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng chứ không phải cá nhân.
- số hữu tỉTừ chỉ chung các số nguyên và các phân số (có thể là dương, âm hoặc bằng không).
- sở hữu toàn dân(Khẩu ngữ) Một chế độ trong đó tài sản được sở hữu bởi toàn thể nhân dân, thay vì thuộc về cá nhân hay tổ chức riêng lẻ.
- sở hữu trí tuệQuyền của tổ chức hoặc cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.
- số hữu tỷSố hữu tỷ là một loại số trong toán học, có thể biểu diễn dưới dạng một phân số với cả tử số và mẫu số là số nguyên.
- sò huyếtSò biển có thịt chứa chất dịch màu đỏ giống như máu.
- số ítPhạm trù ngữ pháp chỉ số trong một số ngôn ngữ, biểu thị sự hiện diện của một đơn vị; đối lập với số nhiều.
- so kèHành động tính toán chi li về lợi ích và tổn thất, thường trong việc chi tiêu.
- sơ kếtHành động nhìn lại một cách tổng quát những công việc đã thực hiện trong một thời gian nhất định nhằm đánh giá và rút ra những kết luận ban đầu.
- sơ khaiCó tính chất của giai đoạn đầu mới hình thành hoặc mới được thiết lập.
- sở khanhNgười đàn ông không thật tâm trong tình yêu, thường lừa dối bạn gái hoặc vợ.
- sơ khảoThi ở vòng đầu để lựa chọn những thí sinh tiếp theo vào vòng thi chung khảo.
- sơ khởiThuộc về giai đoạn đầu, chưa hoàn thiện.
- số khôngSố không là số mà khi cộng với bất kỳ số nào khác sẽ không làm thay đổi giá trị của số đó.
- sơ kìGiai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hoặc của một chế độ xã hội.
- số kiếpSố phận của một đời người, thường gắn liền với những thăng trầm trong cuộc sống.
- sơ kỳThời kỳ đầu trong một quá trình nào đó, thường chỉ những giai đoạn chưa ổn định hoặc còn mới mẻ.
- số là(Khẩu ngữ) cụm từ được dùng để giới thiệu lý do cho một tình huống không thuận lợi, thường nhằm mục đích biện minh hoặc giải thích.
- so leCao thấp, dài ngắn không đều khi đặt cạnh nhau, hoặc không thẳng hàng với nhau.
- số lẻSố nguyên không chia hết cho 2; trái ngược với số chẵn.
- sờ lên gáyHành động chạm hoặc dùng tay để chạm vào phần gáy của cơ thể.
- số liệuTài liệu được thể hiện dưới dạng các con số.
- sổ lòngThể hiện trạng thái của trẻ vừa ra đời hoặc vừa được sinh ra.
- sơ lượcTừ mô tả sự tóm tắt, không đề cập chi tiết từng điểm một cách sâu sắc.
- số lượngCon số cho biết mức độ nhiều hay ít của một đối tượng nào đó.
- số mệnhNhững điều may mắn và rủi ro, hoạ phúc đã được định sẵn cho cuộc đời của mỗi người, theo quan niệm duy tâm.
- sơ miChi tiết máy có dạng ống mỏng, dùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn các bộ phận khác trong cơ cấu cơ khí.
- sờ móHành động sờ vào một vật nào đó (nói chung).
- số mộtVị trí đứng đầu, được coi là quan trọng nhất trong thứ tự xếp loại.
- số mũSố biểu thị bậc của luỹ thừa trong toán học.
- sổ mũiChảy nhiều nước mũi do niêm mạc mũi bị viêm hoặc kích thích.
- sở nguyệnĐiều mà người ta luôn mong muốn hoặc ước ao đạt được.
- số nguyênTên gọi chung cho các số tự nhiên, số âm tương ứng của các số tự nhiên và số không (0).
- số nguyên tốSố tự nhiên chỉ có hai ước số duy nhất, là 1 và chính nó; khác với hợp số.
- số nhânSố được nhân với số khác trong một phép nhân.
- sơ nhiễmBị tổn thương ban đầu ở một bộ phận cơ thể do vi khuẩn hoặc virus gây bệnh thâm nhập.