sờ lên gáy

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sờ lên gáy (Động từ)

Hành động chạm hoặc dùng tay để chạm vào phần gáy của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi cảm thấy mệt mỏi, tôi thường sờ lên gáy để giúp thư giãn."
  • 2."Cô ấy sờ lên gáy để kiểm tra xem có đau hay không."
  • 3."Khi bị lạnh, tôi thường sờ lên gáy để cảm nhận nhiệt độ."

Lưu ý khi sử dụng "sờ lên gáy"

Lưu ý về động từ

"sờ lên gáy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "sờ lên gáy"

sờ lên gáy là động từ trong tiếng Việt. Hành động chạm hoặc dùng tay để chạm vào phần gáy của cơ thể. Ví dụ: "Khi cảm thấy mệt mỏi, tôi thường sờ lên gáy để giúp thư giãn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này