sinh mệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh mệnh (Danh từ)

Cuộc sống hoặc sự tồn tại của một cá nhân hay một sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc chiến đã lấy đi nhiều sinh mệnh quý giá."
  • 2."Tôi luôn trân trọng mỗi sinh mệnh trên đời này."
  • 3."Bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu sống những sinh mệnh trong tình huống khẩn cấp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sinh mệnh (Danh từ)

Khía cạnh quan trọng của sự sống, đặc biệt liên quan đến sức khỏe và sự an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."An toàn giao thông là điều quan trọng để bảo vệ sinh mệnh của mọi người."
  • 2."Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể ảnh hưởng tích cực đến sinh mệnh của bạn."
  • 3."Chúng ta cần phải hành động ngay để bảo vệ sinh mệnh cho động vật hoang dã."

Lưu ý khi sử dụng "sinh mệnh"

Lưu ý về danh từ

"sinh mệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sinh mệnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sinh mệnh"

sinh mệnh là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc sống hoặc sự tồn tại của một cá nhân hay một sinh vật. Ví dụ: "Cuộc chiến đã lấy đi nhiều sinh mệnh quý giá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này