sơ hở

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơ hở (Danh từ)

Một thiếu sót hoặc điểm yếu mà có thể bị khai thác hoặc gây ra rủi ro.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, anh ấy đã nêu ra một sơ hở trong kế hoạch mà chúng ta cần khắc phục."
  • 2."Nếu không kiểm tra kỹ, chúng ta có thể mắc phải sơ hở trong hợp đồng."
  • 3."Cô ấy đã phát hiện ra sơ hở trong hệ thống bảo mật của trang web."
2
Động từ

Nghĩa 2: sơ hở (Động từ)

Bỏ quên, không chú ý đến một điều gì đó quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn đừng sơ hở với những chi tiết nhỏ, chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."
  • 2."Hôm qua, tôi đã sơ hở và không mang theo tài liệu quan trọng."
  • 3."Anh ấy thường xuyên sơ hở trong công việc, khiến mọi thứ trở nên rắc rối."

Lưu ý khi sử dụng "sơ hở"

Lưu ý về động từ

"sơ hở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sơ hở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sơ hở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sơ hở"

sơ hở là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một thiếu sót hoặc điểm yếu mà có thể bị khai thác hoặc gây ra rủi ro. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy đã nêu ra một sơ hở trong kế hoạch mà chúng ta cần khắc phục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này