sinh thú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh thú (Danh từ)

(Từ cũ) những thú vui trong cuộc sống.

Ví dụ (4)
  • 1."Lao động là một sinh thú."
  • 2."Không còn sinh thú gì."
  • 3."Mỗi sáng sớm đều mang lại cho tôi một sinh thú mới."
  • 4."Đi dạo bên bờ biển là một sinh thú mà tôi luôn yêu thích."

Lưu ý khi sử dụng "sinh thú"

Lưu ý về danh từ

"sinh thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh thú"

sinh thú là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) những thú vui trong cuộc sống. Ví dụ: "Lao động là một sinh thú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này