sinh lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh lý (Danh từ)

Chỉ sự phát triển và chức năng của cơ thể con người, đặc biệt là các quá trình sinh lý như tiêu hóa, hô hấp, và tuần hoàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần hiểu rõ về sinh lý của cơ thể để có thể chăm sóc sức khỏe tốt hơn."
  • 2."Sinh lý học giúp chúng ta biết được cách các cơ quan hoạt động phối hợp với nhau."
  • 3."Các hoạt động sinh lý như ăn uống và ngủ nghỉ rất quan trọng cho sức khỏe hàng ngày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sinh lý (Danh từ)

Liên quan đến các hiện tượng tự nhiên về sự sống của sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh lý của cây cối có ảnh hưởng lớn đến môi trường xung quanh."
  • 2."Nghiên cứu sinh lý của động vật giúp chúng ta hiểu hơn về hành vi của chúng."
  • 3."Mỗi loài động vật có những đặc điểm sinh lý riêng biệt mà ta cần tìm hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "sinh lý"

Lưu ý về danh từ

"sinh lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sinh lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sinh lý"

sinh lý là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự phát triển và chức năng của cơ thể con người, đặc biệt là các quá trình sinh lý như tiêu hóa, hô hấp, và tuần hoàn. Ví dụ: "Chúng ta cần hiểu rõ về sinh lý của cơ thể để có thể chăm sóc sức khỏe tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này