sinh sản vô tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh sản vô tính (Danh từ)

Sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà diễn ra thông qua các bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (ví dụ, bằng cách giâm hom, chiết cành); khác với sinh sản hữu tính.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây rau được nhân giống bằng phương pháp sinh sản vô tính nhờ giâm cành."
  • 2."Nhiều loài thực vật như khoai tây và dâu tây có thể sinh sản vô tính."

Lưu ý khi sử dụng "sinh sản vô tính"

Lưu ý về danh từ

"sinh sản vô tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh sản vô tính"

sinh sản vô tính là danh từ trong tiếng Việt. Sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà diễn ra thông qua các bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (ví dụ, bằng cách giâm hom, chiết cành); khác với sinh sản hữu tính. Ví dụ: "Cây rau được nhân giống bằng phương pháp sinh sản vô tính nhờ giâm cành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này