sinh sự sự sinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh sự sự sinh (Danh từ)

Sự việc liên quan đến việc sinh sản hoặc phát triển, thường được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của sự sống hoặc sự tái sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự sinh sự sự sinh của loài vật luôn diễn ra theo quy luật tự nhiên."
  • 2."Trong sinh sự sự sinh, mỗi cá thể đều có vai trò quan trọng đối với môi trường xung quanh."
  • 3."Câu chuyện về sự sinh sự sự sinh của vũ trụ là chủ đề hấp dẫn trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu."
2
Động từ

Nghĩa 2: sinh sự sự sinh (Động từ)

Hành động liên quan đến việc sinh ra hoặc tạo ra sự sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, nông dân đều sinh sự sự sinh cho mùa vụ mới."
  • 2."Chúng ta cần sinh sự sự sinh cho các ý tưởng sáng tạo trong công việc."
  • 3."Cá thể này sẽ sinh sự sự sinh để phát triển quần thể của nó."

Lưu ý khi sử dụng "sinh sự sự sinh"

Lưu ý về động từ

"sinh sự sự sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sinh sự sự sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sinh sự sự sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sinh sự sự sinh"

sinh sự sự sinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự việc liên quan đến việc sinh sản hoặc phát triển, thường được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của sự sống hoặc sự tái sinh. Ví dụ: "Sự sinh sự sự sinh của loài vật luôn diễn ra theo quy luật tự nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này