số đo
Định nghĩa
Nghĩa 1: số đo (Danh từ)
Số thể hiện độ dài, chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, v.v. (nói chung).
- 1."Một cô gái có số đo lý tưởng."
- 2."Thợ may lấy số đo để may áo."
- 3."Mẫu thiết kế yêu cầu số đo chính xác của người mẫu."
Lưu ý khi sử dụng "số đo"
Lưu ý về danh từ
"số đo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "số đo"
số đo là danh từ trong tiếng Việt. Số thể hiện độ dài, chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, v.v. (nói chung). Ví dụ: "Một cô gái có số đo lý tưởng."
Từ liên quan
số vô tỷ
Khái niệm để chỉ một số lượng không thể tính toán được, hoặc một số lớn không xác định.
số âm
Số nhỏ hơn không; trái ngược với số dương.
số ít
Phạm trù ngữ pháp chỉ số trong một số ngôn ngữ, biểu thị sự hiện diện của một đơn vị; đối lập với số nhiều.
số đại số
Số đại số là nghiệm của một đa thức với các hệ số nguyên, đối lập với số siêu việt.
số đề
Hình thức chơi lô đề, dựa vào việc dự đoán những con số nhất định.
số đối
Số có giá trị tuyệt đối bằng giá trị của một số khác nhưng có dấu ngược lại với dấu của số đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.