sinh khí
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh khí (Danh từ)
Sức sống, năng lượng và sự tươi mới trong cơ thể hoặc tâm hồn.
- 1."Cơ thể tràn đầy sinh khí."
- 2."Luồng sinh khí mang đến sự phấn chấn cho mọi người."
- 3."Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy sinh khí tràn đầy hơn."
Lưu ý khi sử dụng "sinh khí"
Lưu ý về danh từ
"sinh khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sinh khí"
sinh khí là danh từ trong tiếng Việt. Sức sống, năng lượng và sự tươi mới trong cơ thể hoặc tâm hồn. Ví dụ: "Cơ thể tràn đầy sinh khí."
Từ liên quan
sinh học
Tổng thể các lĩnh vực khoa học nghiên cứu về thế giới sinh vật và các quá trình sống.
sinh khoáng
Khả năng hình thành các khoáng sản khác nhau từ các đối tượng địa chất như đá magma, đá hoa cương, đá vôi, etc.
sinh khoáng học
Ngành học nghiên cứu về sự hình thành, thành phần và tính chất của khoáng vật, cũng như sự ảnh hưởng của chúng đến môi trường và con người.
sinh kí tử quy
Sự tái sinh và cái chết, mang ý nghĩa tượng trưng cho vòng đời của con người.
sinh ký tử quy
Khái niệm chỉ vòng đời của sự sống và cái chết, thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi tự nhiên của cuộc sống.
sinh kế
Công việc hoặc hoạt động nhằm kiếm sống, duy trì cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.