sinh khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh khí (Danh từ)

Sức sống, năng lượng và sự tươi mới trong cơ thể hoặc tâm hồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ thể tràn đầy sinh khí."
  • 2."Luồng sinh khí mang đến sự phấn chấn cho mọi người."
  • 3."Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy sinh khí tràn đầy hơn."

Lưu ý khi sử dụng "sinh khí"

Lưu ý về danh từ

"sinh khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh khí"

sinh khí là danh từ trong tiếng Việt. Sức sống, năng lượng và sự tươi mới trong cơ thể hoặc tâm hồn. Ví dụ: "Cơ thể tràn đầy sinh khí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này