số gia
Định nghĩa
Nghĩa 1: số gia (Danh từ)
Sự chênh lệch giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số.
- 1."Số gia của biến này cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong dữ liệu."
- 2."Khi tính toán số gia, bạn cần so sánh hai giá trị liên tiếp."
Lưu ý khi sử dụng "số gia"
Lưu ý về danh từ
"số gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "số gia"
số gia là danh từ trong tiếng Việt. Sự chênh lệch giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số. Ví dụ: "Số gia của biến này cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong dữ liệu."
Từ liên quan
số dách
Từ dùng để chỉ cái gì đó đứng đầu, vượt trội hơn hẳn so với các cái khác cùng loại.
số dư
Số còn lại sau khi đã đối chiếu giữa số tăng và số giảm, hoặc giữa số tiền gửi vào và số tiền rút ra trong tài khoản.
số dương
Số lớn hơn không; ngược lại với số âm.
số hiệu
Ký hiệu dùng để phân loại bằng chữ số.
số hoá
Quá trình chuyển đổi thông tin, dữ liệu từ định dạng vật lý sang định dạng kỹ thuật số.
số hạng
Một trong các thành phần của tổng thể, phân số, tỉ số hay dãy số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.