sở
Định nghĩa
Nghĩa 1: sở (Danh từ)
Cây nhỡ thuộc họ chè, có lá hình trái xoan và răng cưa, hoa màu trắng, hạt dùng để ép lấy dầu phục vụ cho công nghiệp và thực phẩm.
- 1."Cây sở thường được trồng để sản xuất dầu ăn."
- 2."Lá sở có thể được dùng để làm trà."
Nghĩa 2: sở (Danh từ)
Công sở hoặc sở tư, thường dùng trong mối quan hệ với nhân viên làm việc.
- 1."Bị thải hồi khỏi sở."
- 2."Đi bộ từ nhà đến sở."
- 3."Hôm nay tôi có việc ở sở, nên sẽ về muộn."
Lưu ý khi sử dụng "sở"
Lưu ý về danh từ
"sở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sở"
sở là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ thuộc họ chè, có lá hình trái xoan và răng cưa, hoa màu trắng, hạt dùng để ép lấy dầu phục vụ cho công nghiệp và thực phẩm. Ví dụ: "Cây sở thường được trồng để sản xuất dầu ăn."
Từ liên quan
sờm sỡ
Từ ít dùng để chỉ tính chất không chín chắn hoặc không rõ ràng.
sờn
Ở trạng thái tinh thần hoặc ý chí bị lung lay, dao động trước khó khăn và thử thách.
sờn lòng
Lung lay, dao động trước những khó khăn hoặc thử thách.
sở chỉ huy
Nơi được thiết lập để tạo điều kiện cho người chỉ huy và các cơ quan hỗ trợ trực tiếp chỉ đạo các hoạt động tác chiến.
sở cầu
(Từ cũ) điều mà một người thường mong ước hoặc khao khát có được.
sở dĩ
Từ dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do giải thích cho một sự việc đã xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.