sơ kì
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơ kì (Danh từ)
Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hoặc của một chế độ xã hội.
- 1."Sơ kì đồ đồng"
- 2."Xã hội phong kiến sơ kì"
- 3."Thời kỳ sơ kì của nền văn minh Ấn Độ."
- 4."Những nét đặc trưng của xã hội sơ kì."
Lưu ý khi sử dụng "sơ kì"
Lưu ý về danh từ
"sơ kì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sơ kì"
sơ kì là danh từ trong tiếng Việt. Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hoặc của một chế độ xã hội. Ví dụ: "Sơ kì đồ đồng"
Từ liên quan
sơ khai
Có tính chất của giai đoạn đầu mới hình thành hoặc mới được thiết lập.
sơ khảo
Thi ở vòng đầu để lựa chọn những thí sinh tiếp theo vào vòng thi chung khảo.
sơ khởi
Thuộc về giai đoạn đầu, chưa hoàn thiện.
sơ kết
Hành động nhìn lại một cách tổng quát những công việc đã thực hiện trong một thời gian nhất định nhằm đánh giá và rút ra những kết luận ban đầu.
sơ kỳ
Thời kỳ đầu trong một quá trình nào đó, thường chỉ những giai đoạn chưa ổn định hoặc còn mới mẻ.
sơ lược
Từ mô tả sự tóm tắt, không đề cập chi tiết từng điểm một cách sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.