sô-cô-la

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sô-cô-la (Danh từ)

Một loại đồ ngọt được chế biến từ hạt cacao, thường có dạng thanh hoặc bột, được ưa thích trong nhiều món tráng miệng và đồ uống.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình rất thích ăn sô-cô-la khi xem phim."
  • 2."Cô ấy đã làm một chiếc bánh sinh nhật nhân sô-cô-la cho mình."
  • 3."Ngày Valentine, mình thường tặng sô-cô-la cho bạn gái."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sô-cô-la (Danh từ)

Màu sắc có giống như màu của sô-cô-la, thường là nâu đậm.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này được sơn màu sô-cô-la thật ấm cúng."
  • 2."Chiếc ghế sofa màu sô-cô-la giúp cho không gian trở nên sang trọng."
  • 3."Tôi thích mặc áo màu sô-cô-la vì nó hợp với màu da của mình."

Lưu ý khi sử dụng "sô-cô-la"

Lưu ý về danh từ

"sô-cô-la" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sô-cô-la" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sô-cô-la"

sô-cô-la là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đồ ngọt được chế biến từ hạt cacao, thường có dạng thanh hoặc bột, được ưa thích trong nhiều món tráng miệng và đồ uống. Ví dụ: "Mình rất thích ăn sô-cô-la khi xem phim."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này