sở hữu toàn dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sở hữu toàn dân (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Một chế độ trong đó tài sản được sở hữu bởi toàn thể nhân dân, thay vì thuộc về cá nhân hay tổ chức riêng lẻ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hệ thống kinh tế hiện nay, sở hữu toàn dân đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối tài sản."
  • 2."Phong trào bảo vệ sở hữu toàn dân được nhiều người ủng hộ."

Lưu ý khi sử dụng "sở hữu toàn dân"

Lưu ý về danh từ

"sở hữu toàn dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sở hữu toàn dân"

sở hữu toàn dân là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Một chế độ trong đó tài sản được sở hữu bởi toàn thể nhân dân, thay vì thuộc về cá nhân hay tổ chức riêng lẻ. Ví dụ: "Trong hệ thống kinh tế hiện nay, sở hữu toàn dân đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối tài sản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này