sình lầy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sình lầy (Danh từ)

(Phương ngữ) bùn nhão và ướt, thường gặp ở các khu vực đất thấp hoặc ao hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Lội qua sình lầy."
  • 2."Trời mưa làm cho con đường đầy sình lầy, khó di chuyển."
  • 3."Chúng tôi phải cẩn thận khi đi trên sình lầy để không bị trượt ngã."

Lưu ý khi sử dụng "sình lầy"

Lưu ý về danh từ

"sình lầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sình lầy"

sình lầy là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) bùn nhão và ướt, thường gặp ở các khu vực đất thấp hoặc ao hồ. Ví dụ: "Lội qua sình lầy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này