sinh thực khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh thực khí (Danh từ)

Sinh thực khí là các chất có khả năng tạo ra sự sống, thường là trong lĩnh vực sinh học hoặc y học.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh thực khí có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào."
  • 2."Chúng ta cần tìm hiểu thêm về sinh thực khí để hiểu rõ hơn về sự sống."
  • 3."Nghiên cứu về sinh thực khí giúp các nhà khoa học phát triển nhiều loại thuốc mới."

Lưu ý khi sử dụng "sinh thực khí"

Lưu ý về danh từ

"sinh thực khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh thực khí"

sinh thực khí là danh từ trong tiếng Việt. Sinh thực khí là các chất có khả năng tạo ra sự sống, thường là trong lĩnh vực sinh học hoặc y học. Ví dụ: "Sinh thực khí có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này