sinh hoạt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh hoạt (Danh từ)

Hoạt động hàng ngày của con người, bao gồm cả công việc, học tập và giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh hoạt vào buổi sáng thường bắt đầu bằng việc ăn sáng và chuẩn bị cho một ngày mới."
  • 2."Trong buổi họp, mọi người đã thảo luận về các vấn đề trong sinh hoạt cộng đồng."
  • 3."Trẻ em cần có thời gian sinh hoạt vui chơi để phát triển kỹ năng xã hội."
2
Động từ

Nghĩa 2: sinh hoạt (Động từ)

Thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng, tôi thường sinh hoạt một cách khoa học để giữ cơ thể khỏe mạnh."
  • 2."Chúng ta nên sinh hoạt tích cực để có sức khỏe tốt hơn."
  • 3."Gia đình tôi cùng nhau sinh hoạt thể thao vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "sinh hoạt"

Lưu ý về động từ

"sinh hoạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sinh hoạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sinh hoạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt"

sinh hoạt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoạt động hàng ngày của con người, bao gồm cả công việc, học tập và giải trí. Ví dụ: "Sinh hoạt vào buổi sáng thường bắt đầu bằng việc ăn sáng và chuẩn bị cho một ngày mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này