Từ vựng vần S (trang 5/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- số nhiềuPhạm trù ngữ pháp số trong một số ngôn ngữ, biểu thị ý có từ hai trở lên; đối lập với số ít.
- số phậnSự sống, sự tồn tại mà mỗi người hoặc vật phải trải qua.
- số phứcSố phức là một loại số trong toán học, được biểu diễn dưới dạng a + bi, trong đó a và b là các số thực, i là đơn vị ảo với i² = -1.
- sổ sáchSổ dùng để theo dõi các thông tin và số liệu một cách hệ thống.
- sơ sàiThiếu sót hoặc không đầy đủ so với yêu cầu, chỉ thực hiện một cách qua loa.
- sờ sẫm(Phương ngữ) Nghĩa là sờ, rờ rẫm để tìm kiếm hoặc xác định vật gì đó.
- sỗ sàngTỏ ra thiếu lịch sự một cách rõ ràng trong giao tiếp.
- so sánhXem xét cái này và so với cái kia để nhận ra sự tương đồng, khác biệt hoặc sự hơn kém.
- sơ sẩyHành động bất cẩn dẫn đến những điều đáng tiếc.
- sồ sề(Khẩu ngữ) Từ dùng để miêu tả dáng vóc to béo một cách không cân đối, không gọn gàng, thường dùng để nói về phụ nữ.
- sơ sểnhTừ ít dùng, nghĩa là lơi là, để xảy ra những điều đáng tiếc.
- sợ sệtSợ đến mức tỏ ra yếu đuối, bất lực.
- số siêu việtMột số thuộc về lĩnh vực siêu việt, vượt ra ngoài giới hạn thông thường, thường liên quan đến các khái niệm trừu tượng hoặc hiện tượng phi thường.
- sơ sinhMới được sinh ra, còn rất nhỏ.
- sơ sơTừ (khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, không đáng kể.
- sờ sờ(Khẩu ngữ) rất rõ ràng, như thể bày ra trước mắt.
- sờ sợCó cảm giác sợ hãi nhẹ hoặc lo lắng.
- sờ soạngHành động sờ mó để tìm kiếm, thường là khi không nhìn thấy rõ.
- sơ sótTừ chỉ sự thiếu sót, lỗi lầm, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, rà soát.
- sơ suấtSự thiếu cẩn thận, để xảy ra sai sót hoặc lỗi lầm trong hành động hoặc quyết định.
- sở tạiTừ chỉ nơi ở hiện tại hoặc nơi xảy ra sự việc được đề cập.
- sơ tánDi chuyển người và tài sản tạm thời ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thiên tai.
- sổ tayMột cuốn sách nhỏ dùng để ghi chép thông tin, ý kiến hoặc kế hoạch.
- sơ thẩmXét xử lần đầu một vụ án tại cấp tòa án thấp nhất.
- số thànhSố thu được từ kết quả của một phép tính.
- sơ thảoMột bản vẽ hoặc mô tả sơ bộ về một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án.
- số thập phânPhân số thập phân được viết mà không có mẫu số và vạch ngang phân số, sử dụng dấu phẩy ở vị trí thích hợp trong tử số.
- sở thíchÝ thích riêng của mỗi người, thể hiện những điều mà họ yêu thích và muốn theo đuổi.
- sổ thiên tàoSổ ghi lại số phận của mỗi người mà theo truyền thuyết được định đoạt bởi thần linh.
- số thựcTên gọi chung cho số hữu tỷ và số vô tỷ, khác với số ảo.
- sở thuộcPhạm trù ngữ pháp diễn tả mối quan hệ giữa chủ thể và những gì thuộc về chủ thể đó.
- sổ toẹt(Khẩu ngữ) loại bỏ hoàn toàn, coi như không tồn tại hoặc không có giá trị gì.
- số trừSố được đem trừ khỏi số bị trừ trong một phép trừ.
- sở trườngChỗ mạnh, khả năng hoặc lĩnh vực mà một người có khả năng xuất sắc, khác với sở đoản.
- số từTừ ngữ được sử dụng để biểu thị số lượng hoặc thứ tự. Trong tiếng Việt, chúng được gọi là danh từ số lượng.
- số tự nhiênTên gọi chung cho các số đếm như 1, 2, 3, 4, 5, 6, và tiếp tục như vậy.
- số tương đốiTên gọi chung cho các loại số bao gồm số dương, số âm và số không.
- sơ tuyểnTuyển chọn trong vòng đầu tiên theo những yêu cầu tối thiểu.
- sổ vàngSổ được sử dụng để ghi danh những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người có giá trị đối với một tổ chức, một cơ quan.
- sô vanhLiên quan đến chủ nghĩa sô vanh, có tính chất hoặc biểu hiện của chủ nghĩa sô vanh.
- số vô tỉSố được biểu diễn dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ.
- số vô tỷKhái niệm để chỉ một số lượng không thể tính toán được, hoặc một số lớn không xác định.
- sơ ýHành động không chú ý hoặc thờ ơ trong giây lát, dẫn đến những sự cố không mong muốn.
- sơ yếuBản tóm tắt những điểm chính, thường được sử dụng để giới thiệu về một cá nhân hoặc tổ chức.
- soái phủ(Từ cũ) là dinh thự của thống đốc Nam Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- soạnChọn và sắp xếp tài liệu để viết thành bài, sách, bản nhạc hoặc vở kịch.
- soạn giả(Trang trọng) người làm công việc biên soạn, viết tác phẩm hoặc nội dung.
- soàn soạtTừ chỉ âm thanh phát ra liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với 'soạt'.
- soạn sửaTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như sửa soạn.
- soạn thảoHành động sử dụng máy tính để tạo lập hoặc chỉnh sửa văn bản.
- soạtTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi một vật cứng di chuyển mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
- soátXem xét một cách kỹ lưỡng để phát hiện những điều không đúng hoặc bất thường, sau đó sửa chữa hoặc xử lý.
- soát xétXem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
- sọcVệt màu chạy dọc hoặc ngang trên bề mặt vải hoặc trên một số vật thể khác.
- sốc(Khẩu ngữ) trạng thái tinh thần suy sụp đột ngột do chịu ảnh hưởng lớn từ những sự việc bất lợi.
- sócLoài thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, có mõm tròn, đuôi xù, di chuyển nhanh nhẹn giữa các cành, thường ăn quả, hạt và búp cây.
- sóc vọngNgày mồng một và ngày rằm âm lịch, thường phải tiến hành cúng bái đối với những người theo đạo Phật.
- sodaNước giải khát có chứa axit cacbonic, thường được pha chế với siro hoa quả.
- sổiSúc vật cái không có khả năng sinh sản.
- sớiKhoảng đất được chuẩn bị làm nơi tổ chức đấu vật, chọi gà, hoặc chọi chim trong các ngày hội.
- sõiMột loài động vật ăn thịt thuộc họ mèo, thường sống hoang dã, có kích thước trung bình và bộ lông mềm mại.
- sỏiKhối rắn như đá, sinh ra trong một số cơ quan nội tạng do bệnh lý.
- soiChỉ hành động tìm kiếm hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận, thường là xem xét một cách tỉ mỉ.
- sòiCây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá nhỏ hình củ đậu, thường được sử dụng để nhuộm, hạt của nó có thể ép lấy dầu dùng trong công nghiệp.
- sởiBệnh lây truyền do virus, gây ra triệu chứng sốt và phát ban.
- sồiTên gọi chung cho một số loại cây lớn thuộc họ Dẻ, có cành non lông lá, lá hình trái xoan dài với đầu nhọn. Gỗ của cây sồi rất rắn, thường được sử dụng trong xây dựng.
- sôiChuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có điều gì đó đang bùng nổ hoặc nổi lên.
- sóiChó sói (nói tắt), loài động vật hoang dã thường sống theo bầy.
- sợiTừ chỉ những vật dài, nhỏ và mảnh.
- sợi chỉ đỏSợi chỉ có màu đỏ, thường được sử dụng trong may vá hoặc làm đồ thủ công.
- sôi độngDiễn tả trạng thái hoạt động năng nổ, đầy sinh khí và vui tươi.
- sôi gan(Khẩu ngữ) tức giận đến mức không thể kiềm chế được.
- sôi kinh nấu sửMột sự việc xảy ra bất ngờ khiến mọi người phải ngạc nhiên hoặc chú ý.
- sói langTừ ít dùng, tương tự như lang sói.
- sôi máu(Thông tục) cảm thấy tức giận hoặc phẫn nộ rất mạnh.
- soi móiHành động để ý và moi móc những sai sót hoặc chuyện riêng tư của người khác với ý đồ xấu.
- sôi nổiBiểu thị sự hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết trong các hoạt động, thường được dùng để nói về tuổi trẻ.
- soi rọiSoi rõ, làm sáng tỏ một điều gì đó (nói khái quát).
- sôi sụcDiễn tả trạng thái vật chất (như nước) nóng đến mức tạo ra nhiều bọt khí hoặc tiếng động.
- sôi tiết(Thông tục) chỉ trạng thái tức giận, bực bội mạnh mẽ như cảm giác ‘sôi gan’.
- soi xét(Trang trọng, Ít dùng) xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ vấn đề.
- solTên nốt nhạc thứ năm trong âm giai đô, đứng sau nốt fa.
- sớmKhoảng thời gian khi mặt trời mới mọc.
- sọmGầy gò, thiếu sức sống.
- sớm chiềuKhoảng thời gian từ sáng sớm đến chiều tối; chỉ sự liên tục, thường xuyên diễn ra trong suốt cả ngày.
- sớm hômCụm từ dùng để chỉ thời gian từ sáng đến tối, thường chỉ sự chăm chỉ, cần cù.
- sớm khuyaKhoảng thời gian từ sáng sớm đến đêm khuya; trong suốt cả ngày.
- sớm mai(Phương ngữ) thời điểm vào buổi sáng sớm.
- sớm mận tối đàoCâu thành ngữ dùng để chỉ những người có tài nghệ hoặc bắt đầu làm việc sớm để tạo dựng sự nghiệp, thường bị xem là thiếu thốn tài chính hoặc may mắn hơn người khác.
- sớm muộnSẽ xảy ra chắc chắn, không sớm thì muộn.
- sớm nắng chiều mưaThời tiết thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là vào buổi sáng có nắng và buổi chiều có mưa.
- sờm sỡTừ ít dùng để chỉ tính chất không chín chắn hoặc không rõ ràng.
- sơm sớmHơi sớm hơn một chút (thường được sử dụng trong lời yêu cầu hoặc đề nghị).
- sớm sủa(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng sớm, thể hiện ý nhấn mạnh về thời gian.
- sớm tốiChỉ thời gian từ sáng đến tối; suốt cả ngày.
- sớm trưaTừ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như sớm tối.
- sờnỞ trạng thái tinh thần hoặc ý chí bị lung lay, dao động trước khó khăn và thử thách.
- sonSáp màu đỏ thường được phụ nữ dùng để tô môi.
- són(Thông tục) chỉ hành động đưa ra hoặc cho ra quá ít so với yêu cầu, thường được hiểu là mang ý chê bai.
- sởnCó cảm giác da nổi da gà hoặc tóc gáy dựng đứng lên do lạnh hoặc sự sợ hãi.
- sơnTên gọi chung của chất liệu nhựa lấy từ cây sơn hoặc hóa chất dạng lỏng, được sử dụng trong hội họa hoặc để quét lên bề mặt đồ vật nhằm tăng độ bền và vẻ đẹp.
- sơn caChim chiền chiện, thường được dùng để chỉ giọng hát hay và ngọt ngào.
- sơn chínChất liệu hội họa được chế tạo từ nhựa cây sơn qua quá trình làm chín.
- sơn cốc(Từ cũ) vùng đất bằng phẳng nằm sâu trong núi.
- sơn cướcKhu vực miền núi, nói chung.
- sơn dãNơi rừng núi hoặc đồng ruộng, thường được hiểu là đối lập với vùng thành phố.
- sơn dầuTừ dùng để chỉ loại tranh được vẽ bằng sơn dầu, thường có độ bền cao và màu sắc sống động.
- sơn dươngCon dê sống chủ yếu trên núi đá, có lông màu xám đen, đuôi ngắn, sừng dài, và chân cao; chúng rất nhanh nhẹn.
- sởn gáy(Khẩu ngữ) cảm thấy sợ hãi đến mức có cảm giác tóc gáy dựng đứng lên.
- sơn hàMột thuật ngữ cổ trong văn chương để chỉ núi và sông, thường dùng để diễn tả vùng đất thuộc quyền sở hữu của một quốc gia.
- sơn hà xã tắcKhái niệm tổng quát dùng để chỉ đất nước, tổ quốc với ý nghĩa thiêng liêng và cao quý.
- sơn hàoThức ăn quý hiếm, chế biến từ các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng núi.
- sơn hào hải vịCác món ăn ngon, đặc sản từ biển cả và đất liền.
- sơn hệTập hợp nhiều núi có mối quan hệ mật thiết với nhau về mặt địa hình và địa chất, tạo thành một hệ thống.
- sơn khê(Từ cũ, Văn chương) chỉ những vùng núi non hiểm trở và khe suối, thường được nói đến trong văn chương.
- sơn lâmKhu vực núi rừng, nơi thiên nhiên hoang sơ.
- sơn lam chướng khíTình trạng không khí bị ô nhiễm, có mùi hoặc chất độc hại. Sơn lam chướng khí thường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
- sờn lòngLung lay, dao động trước những khó khăn hoặc thử thách.
- sơn mạchDải núi kéo dài theo một hướng nhất định.
- sơn màiTừ ngữ khẩu ngữ để chỉ tranh sơn mài, thường được dùng để nói tắt.
- sơn mônNgôi chùa nằm trên núi; cũng được dùng để chỉ các chi phái của đạo Phật.
- sơn nữNgười con gái ở miền núi, thường mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
- son phấnĐồ trang điểm dành cho phụ nữ, bao gồm phấn trang điểm mặt và son môi; cũng được dùng trong văn học cổ để chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ.
- sơn pháoPháo loại nhẹ, dễ dàng di chuyển và tiện lợi sử dụng trong địa hình rừng núi.
- sơn phòngHành động phòng thủ tại các khu vực miền núi hoặc rừng rậm.
- son rỗiRỗi rãi vì chưa có con, không bị bận rộn bởi việc nuôi dạy con cái (thường dùng để nói về phụ nữ).
- sớn sácTừ dùng để chỉ tình trạng thiếu thận trọng, vội vàng, dễ sai sót.
- son sắtTừ để chỉ sự thủy chung, không bao giờ thay đổi, không bao giờ phai nhạt, như màu son luôn tươi tắn và chất liệu sắt luôn bền bỉ.
- sởn sơRất tươi tắn, sáng sủa.
- sồn sồn(Khẩu ngữ) diễn tả tính chất ồn ào, vội vã, hoặc có biểu hiện nóng nảy trong cách nói năng hoặc hoạt động.
- sòn sòn(Khẩu ngữ) chỉ về người phụ nữ sinh con nhiều và liên tiếp, thường mang tính chất chê bai.
- sơn son thếp vàngMột kiểu trang trí bề mặt bằng sơn màu đỏ và các chi tiết được mạ vàng, thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất truyền thống.
- sơn son thiếp vàngMột hình thức trang trí bề mặt, thường được dùng trong nghệ thuật hay thủ công mỹ nghệ, với màu sắc đối lập nhau, thể hiện sự độc đáo và tinh tế.
- sơn sốngNhựa cây sơn chưa qua chế biến, thường được dùng để gắn kết hoặc trám sửa các đồ vật bằng tre, gỗ, hoặc làm nguyên liệu cho hội họa.
- sồn sộtTừ mô phỏng âm thanh khô, giòn, phát ra liên tục khi gặm hoặc cắn vào vật tươi, cứng.
- sôn sốt(cơ thể) có cảm giác hơi sốt hoặc không thoải mái.
- sơn thầnThần núi, một vị thần linh thường được thờ phụng để cầu xin sự bảo vệ và an lành từ núi rừng.
- sơn thanh thuỷ túCụm từ diễn tả cảnh vật đẹp, thanh bình với núi non, nước non trong xanh, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
- sơn thenChất liệu được chế biến từ nhựa cây sơn, có màu đen bóng, thường được sử dụng trong nghệ thuật sơn mài.
- sơn thuỷCảnh vật tự nhiên bao gồm núi non và dòng nước; thường chỉ vẻ đẹp của thiên nhiên.
- sơn thuỷ hữu tìnhMột cảnh quan đẹp, có sự hòa quyện giữa núi non và dòng nước, tạo nên vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng.
- sơn tràCây có lá dày, hoa màu trắng hoặc đỏ, thường được trồng làm cảnh và trong vườn.
- sơn trạiNơi để cắm trại, thường được xây dựng trên các khu vực có phong cảnh đẹp nhằm phục vụ cho các hoạt động dã ngoại.
- sơn tràngLoại cây sống ở vùng nước ngọt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.
- son trẻCòn trẻ, không phải lo toan về gia đình hoặc con cái.
- sơn xìHành động sơn bằng cách sử dụng khí nén để phun sơn.
- sonataBản nhạc được cấu thành từ ba hoặc bốn chương khác nhau về nhịp điệu và tính chất, nối tiếp nhau.
- sốngPhần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật.
- sóngDao động truyền đi trong một môi trường, thường được thấy trong nước hoặc không khí.
- sổngThoát ra khỏi nơi bị nhốt, giam cầm hoặc giữ lại.
- sồngCây dùng để nhuộm vải màu nâu sẫm.
- songCây thân leo dài, thuộc họ với mây, có lá kép lông chim, bẹ rõ rệt. Thân cây được sử dụng để làm bàn ghế, gậy chống, và nhiều đồ vật khác.
- sòngNơi diễn ra hoạt động chơi bạc.
- sôngDòng nước tự nhiên lớn, chảy liên tục trên mặt đất, cho phép thuyền bè lưu thông.
- sõngMột loại âm thanh phát ra trong môi trường tự nhiên, thường là tiếng vang hoặc tiếng dội lại.
- sóng âmDao động cơ học di chuyển trong môi trường đàn hồi, gây ra kích thích cho thần kinh thính giác.
- song biênLiên quan đến mối quan hệ kinh tế và chính trị giữa hai quốc gia.
- song caHình thức biểu diễn nghệ thuật trong đó hai người cùng hát với nhau.
- sông cáiSông lớn nhận nước từ nhiều sông con và thường chảy ra biển.
- sông cạn đá mònMột câu thành ngữ chỉ sự tàn phai, suy yếu hay sự biến mất của một điều gì đó vốn đang có sức mạnh hoặc giá trị nhưng giờ đây đã không còn như xưa.
- sống chếtCó thái độ quyết liệt, không tiếc công sức, nghĩa là mọi thứ đều có thể được đánh đổi.
- sống chết mặc bayCách nói chỉ tình trạng không quan tâm đến sự sống hay cái chết, thường thể hiện sự phó mặc cho hoàn cảnh.
- sống cònSống và tồn tại trong cuộc sống.
- sông conSông nhỏ chảy vào sông lớn.
- sông đàoSông đào là một con sông được nhân tạo, thường được đào để phục vụ cho các mục đích như tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản hay giao thông.
- sóng điện từDạng tồn tại của trường điện từ lan truyền trong không gian với tốc độ ánh sáng.
- sống dở chết dởChỉ tình trạng không ổn định, sống trong khổ cực, hoặc chênh vênh giữa sự sống và cái chết.
- sóng đôiDi chuyển song song cùng nhau, thể hiện sự gắn bó.
- sống độngSinh động, thể hiện mạnh mẽ sự sống và cảm xúc.
- song đườngTừ cổ, dùng trong văn chương để chỉ cha mẹ; bao gồm cả xuân đường và huyên đường.
- sóng gióSóng và gió (nói chung), thường được dùng để ví von cho những khó khăn lớn và bất ngờ trong cuộc sống hoặc công việc.
- sống gửi thác vềSống gửi thác về là một cụm từ chỉ việc sống không ổn định, phải dựa vào người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài để tồn tại, thường mang tính chất tạm bợ.
- song hànhCùng đi song song, đồng hành với nhau.
- song hỉHai chữ 'hỉ' của tiếng Hán đứng liền nhau, tượng trưng cho hôn nhân hạnh phúc, thường được dùng để trang trí trên thiếp mời và trong lễ cưới.
- song hồ(Từ cũ, Văn chương) Cửa sổ làm bằng giấy phất; cũng được dùng để chỉ nơi đọc sách của học trò nghèo thời xưa.
- song hỷHai sự kiện vui vẻ xảy ra cùng một lúc, thường liên quan đến việc hạnh phúc hoặc lễ cưới.
- song kiếmĐôi kiếm cùng loại được sử dụng đồng thời, thường trong các cuộc chiến hoặc thi đấu.
- sống lâu lên lão làngCâu nói dùng để chỉ những người có kinh nghiệm sống lâu năm, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc kính trọng một ai đó đã có nhiều trải nghiệm và hiểu biết.
- song le(Từ cũ, Văn chương) diễn tả sự tương phản hoặc thêm một ý kiến, nghĩa là 'nhưng mà'.
- song loanSông loan là một loại hình sông, ven bờ có cây cỏ hoặc sống động quanh năm, có thể nhỏ hơn hoặc tương đương với sông chính.