sinh tử

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sinh tử (Động từ)

Sự sống và cái chết, biểu thị lẽ tự nhiên trong cuộc đời.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh tử có nhau."
  • 2."Vòng sinh tử."
  • 3."Chúng ta phải đối mặt với sinh tử để trưởng thành."
2
Tính từ

Nghĩa 2: sinh tử (Tính từ)

(Khẩu ngữ) cực kỳ quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự sống và cái chết.

Ví dụ (3)
  • 1."Vấn đề sinh tử."
  • 2."Cuộc chiến đấu sinh tử."
  • 3."Quyết định này mang tính sinh tử cho công ty."

Lưu ý khi sử dụng "sinh tử"

Lưu ý về động từ

"sinh tử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"sinh tử" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "sinh tử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sinh tử"

sinh tử là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự sống và cái chết, biểu thị lẽ tự nhiên trong cuộc đời. Ví dụ: "Sinh tử có nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này