số bị trừ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số bị trừ (Danh từ)

Số được trừ đi trong một phép tính; cần phân biệt với số trừ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong phép tính 25 - 7 = 18, thì 25 là số bị trừ."
  • 2."Khi giải phương trình, phải xác định rõ số nào là số bị trừ."

Lưu ý khi sử dụng "số bị trừ"

Lưu ý về danh từ

"số bị trừ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số bị trừ"

số bị trừ là danh từ trong tiếng Việt. Số được trừ đi trong một phép tính; cần phân biệt với số trừ. Ví dụ: "Trong phép tính 25 - 7 = 18, thì 25 là số bị trừ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này