sinh cơ lập nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh cơ lập nghiệp (Danh từ)

Khởi đầu cuộc sống và lập nghiệp, thường liên quan đến việc tạo dựng sự nghiệp và ổn định cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều bạn trẻ muốn sinh cơ lập nghiệp ở thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn."
  • 2."Gia đình tôi luôn hỗ trợ khi tôi quyết định sinh cơ lập nghiệp tại một vùng đất mới."
  • 3."Sinh cơ lập nghiệp không chỉ là về tiền bạc mà còn là về sự trưởng thành và phát triển bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "sinh cơ lập nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"sinh cơ lập nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh cơ lập nghiệp"

sinh cơ lập nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Khởi đầu cuộc sống và lập nghiệp, thường liên quan đến việc tạo dựng sự nghiệp và ổn định cuộc sống. Ví dụ: "Nhiều bạn trẻ muốn sinh cơ lập nghiệp ở thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này