sinh li tử biệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh li tử biệt (Danh từ)
Thể hiện sự sống và cái chết, đề cập đến việc chào đời và sự ra đi của con người.
- 1."Khi có đám tang, mọi người thường nhắc đến sinh li tử biệt để thể hiện nỗi đau mất mát."
- 2."Cuộc sống luôn có sinh li tử biệt, vì vậy chúng ta phải trân trọng từng khoảnh khắc."
- 3."Sinh li tử biệt là điều tất yếu trong cuộc sống, nhưng mỗi lần chia tay đều để lại nỗi buồn."
Lưu ý khi sử dụng "sinh li tử biệt"
Lưu ý về danh từ
"sinh li tử biệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sinh li tử biệt"
sinh li tử biệt là danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự sống và cái chết, đề cập đến việc chào đời và sự ra đi của con người. Ví dụ: "Khi có đám tang, mọi người thường nhắc đến sinh li tử biệt để thể hiện nỗi đau mất mát."
Từ liên quan
sinh kí tử quy
Sự tái sinh và cái chết, mang ý nghĩa tượng trưng cho vòng đời của con người.
sinh ký tử quy
Khái niệm chỉ vòng đời của sự sống và cái chết, thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi tự nhiên của cuộc sống.
sinh kế
Công việc hoặc hoạt động nhằm kiếm sống, duy trì cuộc sống.
sinh linh
(Từ cũ, Văn chương) chỉ con người sống trong xã hội một cách tổng quát.
sinh ly tử biệt
Câu nói thể hiện rằng con người sinh ra và chết đi là một quy luật tự nhiên, thể hiện sự tạm bợ của cuộc sống.
sinh lí
Khái niệm liên quan đến các chức năng sinh học, tâm lý và hành vi của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.