sinh nhật
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh nhật (Danh từ)
Ngày kỉ niệm sinh ra, đánh dấu sự ra đời của một người.
- 1."Tổ chức lễ sinh nhật cho bạn bè."
- 2."Ngày sinh nhật Bác."
- 3."Mọi người thường tặng quà vào sinh nhật."
Lưu ý khi sử dụng "sinh nhật"
Lưu ý về danh từ
"sinh nhật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sinh nhật"
sinh nhật là danh từ trong tiếng Việt. Ngày kỉ niệm sinh ra, đánh dấu sự ra đời của một người. Ví dụ: "Tổ chức lễ sinh nhật cho bạn bè."
Từ liên quan
sinh mệnh
Cuộc sống hoặc sự tồn tại của một cá nhân hay một sinh vật.
sinh ngữ
(Từ cũ) ngoại ngữ, chỉ ngôn ngữ đang được học và sử dụng.
sinh nhai
Làm ăn, kiếm sống, thường với hàm ý về sự khó khăn, vất vả.
sinh nở
Sự sinh ra và phát triển nói chung.
sinh phần
Mộ được xây sẵn cho bản thân trong khi còn sống, thường dành cho những người có điều kiện kinh tế khá giả.
sinh quyển
Khu vực không gian và tầng khí quyển tạo ra môi trường cần thiết cho sự sống của các sinh vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.